blood heat
Danh từ (không đếm được): Thân nhiệt, nhiệt độ cơ thể — chỉ mức nhiệt độ bình thường của cơ thể người, thường là 98.6 độ F (37 độ C). Thuật ngữ này thường được dùng để đánh giá nhanh tình trạng sức khỏe của một người.
- (Bác sĩ kiểm tra thân nhiệt của anh ấy để xem có bị sốt không.)
- (Thân nhiệt bình thường ở người là khoảng 37 độ C.)
- (Thân nhiệt của cô ấy hơi tăng sau buổi tập luyện.)
"at blood heat": ở mức thân nhiệt bình thường.
- The solution should be stored at blood heat to maintain its effectiveness. (Dung dịch nên được bảo quản ở thân nhiệt bình thường để duy trì hiệu quả.)
"above/below blood heat": cao hơn/thấp hơn thân nhiệt bình thường.
- A temperature above blood heat usually indicates an infection. (Nhiệt độ cao hơn thân nhiệt bình thường thường chỉ ra tình trạng nhiễm trùng.)
Body temperature (danh từ): nhiệt độ cơ thể (từ đồng nghĩa thông dụng hơn).
- The nurse measured his body temperature with a thermometer. (Y tá đo nhiệt độ cơ thể anh ấy bằng nhiệt kế.)
Core temperature (danh từ): nhiệt độ lõi cơ thể (thường dùng trong y học).
- Hypothermia occurs when core temperature drops below 35°C. (Hạ thân nhiệt xảy ra khi nhiệt độ lõi cơ thể giảm xuống dưới 35°C.)
Body heat: nhiệt cơ thể (thường chỉ sự tỏa nhiệt tự nhiên).
- The blanket retains body heat well. (Chiếc chăn giữ nhiệt cơ thể tốt.)
Normal temperature: nhiệt độ bình thường (dùng trong ngữ cảnh y tế).
- The child’s normal temperature is 37°C. (Nhiệt độ bình thường của đứa trẻ là 37°C.)
"Blood heat" là thuật ngữ chuyên ngành y học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong đời sống thường nhật, người ta hay dùng "body temperature" hoặc "temperature" hơn.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "blood heat"